giai vị
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hương vị thơm ngon, đặc biệt hấp dẫn của món ăn: "giai vị" chỉ hương vị tinh tế, ngon miệng và hấp dẫn, làm tăng thêm sự thích thú khi thưởng thức món ăn.
- Món ăn ngon, đặc sản: "giai vị" cũng có thể dùng để chỉ chính món ăn ngon, món đặc sản quý hiếm hoặc được chế biến công phu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Món phở này có một giai vị rất riêng, khó quên. (Món phở này có một hương vị thơm ngon rất riêng, khó quên.)
- Bữa tiệc chiêu đãi toàn những giai vị của núi rừng Tây Bắc. (Bữa tiệc chiêu đãi toàn là những món ngon đặc sản của núi rừng Tây Bắc.)
- Người đầu bếp tài hoa biết cách tạo ra giai vị cho từng món ăn. (Người đầu bếp tài hoa biết cách tạo ra hương vị hấp dẫn cho từng món ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giai vị của cuộc sống": dùng một cách ẩn dụ để chỉ những điều thú vị, ngọt ngào làm cho cuộc sống thêm đáng sống.
- Những chuyến du lịch cùng bạn bè là giai vị của cuộc sống sinh viên. (Những chuyến du lịch cùng bạn bè là những điều thú vị, ngọt ngào của cuộc sống sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Giai (từ cổ, trong "giai nhân", "giai thoại"): chỉ cái đẹp, cái hay, cái quý.
- Mỹ vị (danh từ): món ăn ngon, thức ăn ngon (nghĩa tương tự).
- Đặc sản (danh từ): sản vật quý, ngon, đặc trưng của một vùng.
Từ đồng nghĩa
- Mỹ vị: món ăn ngon.
- Sơn hào hải vị: các món ngon từ núi và biển, chỉ các món ăn quý hiếm, cao lương mỹ vị.
- Hương vị: mùi vị (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ mùi vị nói chung, không nhất thiết phải ngon).
Thành ngữ liên quan
- Cao lương mỹ vị: chỉ những món ăn quý, ngon và sang trọng.
- Bữa tiệc cưới thịnh soạn với đủ các loại cao lương mỹ vị. (Bữa tiệc cưới thịnh soạn với đủ các loại món ăn ngon sang trọng.)